Bạn đang muốn cải tạo ngôi nhà cũ để có không gian sống mới tiện nghi hơn? Hay hoàn thiện căn hộ bàn giao thô theo phong cách riêng?
Dịch vụ của chúng tôi mang đến:
- Giải pháp tối ưu, thiết kế hiện đại, thi công chất lượng cao.
- Tiết kiệm thời gian, chi phí với báo giá minh bạch.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, tận tâm với từng công trình.
Hãy để chúng tôi giúp bạn biến không gian sống trong mơ thành hiện thực!
I. CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ CŨ
| Hạng mục | Vật liệu sử dụng | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Đập phá, tháo dỡ | Nhân công, máy móc | m² | 100.000 – 300.000 |
| Xây tường, ngăn phòng | Gạch đặc/gạch lỗ, vữa xi măng | m² | 200.000 – 350.000 |
| Nâng nền, xử lý sàn | Cát, xi măng, bê tông | m² | 300.000 – 600.000 |
| Chống thấm tường, sàn | Sika, màng chống thấm | m² | 150.000 – 400.000 |
| Sơn lại toàn bộ nhà | Sơn Jotun/Dulux, bột bả | m² | 150.000 – 350.000 |
| Cải tạo hệ thống điện | Dây điện Cadivi, ống luồn | m² | 250.000 – 500.000 |
| Cải tạo hệ thống nước | Ống PPR, van Inox | m² | 300.000 – 600.000 |
II. HOÀN THIỆN TƯỜNG & TRẦN
| Hạng mục | Vật liệu sử dụng | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
| Trát tường | Xi măng, cát mịn | m² | 100.000 – 150.000 |
| Sơn bả matit | Sơn Jotun/Dulux, bột bả | m² | 120.000 – 180.000 |
| Sơn hoàn thiện | Sơn Jotun/Dulux/Nippon | m² | 180.000 – 350.000 |
| Trần thạch cao thường | Khung xương Vĩnh Tường | m² | 200.000 – 280.000 |
| Trần thạch cao giật cấp | Thạch cao chịu ẩm, sơn hoàn thiện | m² | 280.000 – 400.000 |
III. ỐP LÁT SÀN & TƯỜNG
| Hạng mục | Vật liệu sử dụng | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
| Gạch lát nền phòng khách | Gạch ceramic, granite 60x60cm | m² | 250.000 – 500.000 |
| Gạch lát nền phòng ngủ | Gạch ceramic, granite 40x40cm | m² | 200.000 – 400.000 |
| Gạch lát nhà vệ sinh | Gạch chống trơn 30x30cm | m² | 220.000 – 400.000 |
| Đá granite cầu thang | Đá kim sa, đá trắng | m² | 600.000 – 1.500.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp | Sàn gỗ Krono/Pergo | m² | 350.000 – 700.000 |
IV. LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC
| Hạng mục | Vật liệu sử dụng | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
| Hệ thống điện cơ bản | Ống luồn dây, dây Cadivi | m² | 250.000 – 450.000 |
| Lắp đặt đèn chiếu sáng | Đèn LED, đèn âm trần | bộ | 200.000 – 800.000 |
| Ổ cắm, công tắc | Panasonic, Schneider | bộ | 100.000 – 300.000 |
| Hệ thống cấp nước | Ống PPR, van Inox | m² | 300.000 – 600.000 |
| Lắp đặt thiết bị vệ sinh | Bồn cầu, lavabo, sen tắm | bộ | 3.500.000 – 8.000.000 |
V. LẮP ĐẶT CỬA & NỘI THẤT CƠ BẢN
| Hạng mục | Vật liệu sử dụng | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
| Cửa nhôm kính | Nhôm Xingfa, kính cường lực 8mm | m² | 1.500.000 – 3.500.000 |
| Cửa gỗ công nghiệp | MDF phủ Melamine | m² | 2.000.000 – 4.500.000 |
| Cửa gỗ tự nhiên | Gỗ sồi, căm xe | m² | 3.500.000 – 8.000.000 |
| Cửa sắt, cửa cuốn | Sắt sơn tĩnh điện, cửa cuốn Austdoor | m² | 1.800.000 – 4.500.000 |
VI. TỔNG CHI PHÍ THI CÔNG (THAM KHẢO)
| Loại công trình | Đơn vị | Chi phí (VNĐ/m²) |
| Cải tạo nhà cũ | m² | 2.500.000 – 6.000.000 |
| Hoàn thiện căn hộ thô | m² | 3.000.000 – 5.500.000 |
| Biệt thự, nhà cao cấp | m² | 5.000.000 – 10.000.000 |
Lưu ý:
- Đơn giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực, chất lượng vật liệu và yêu cầu thiết kế.
- Báo giá chi tiết sẽ được cung cấp sau khi khảo sát thực tế.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!




